toàn dân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ nhân dân, tất cả mọi người trong một quốc gia: "toàn dân" chỉ tập hợp tất cả người dân, không loại trừ ai, trong phạm vi một đất nước hoặc cộng đồng.
- Tổng thể dân chúng: "toàn dân" mang ý nghĩa bao quát, nhấn mạnh sự đoàn kết và đồng lòng của mọi thành phần trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Toàn dân Việt Nam đều hướng về biển đảo quê hương. (Tất cả người dân Việt Nam đều có tình cảm và hành động hướng về biển đảo.)
- Sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm của toàn dân. (Nhiệm vụ bảo vệ đất nước thuộc về mọi người dân, không riêng ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toàn dân đoàn kết": sự đồng lòng, nhất trí của tất cả nhân dân.
- Toàn dân đoàn kết một lòng chống giặc ngoại xâm. (Mọi người dân cùng chung sức chống lại kẻ thù xâm lược.)
"toàn dân tham gia": sự tham gia của tất cả mọi người vào một hoạt động chung.
- Phong trào toàn dân tham gia bảo vệ môi trường đang lan rộng. (Mọi người dân đều tham gia vào hoạt động bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Nhân dân (danh từ): người dân nói chung, thường dùng để chỉ tập thể người trong một nước.
- Nhân dân là người làm nên lịch sử. (Người dân là lực lượng sáng tạo ra lịch sử.)
Dân chúng (danh từ): tầng lớp bình dân, quần chúng.
- Dân chúng đổ ra đường chào đón đoàn quân chiến thắng. (Quần chúng nhân dân tập trung đông đảo để chào đón.)
Từ đồng nghĩa
- Toàn thể nhân dân: tất cả mọi người dân, không ngoại lệ.
- Cả nước: toàn bộ đất nước, nhấn mạnh phạm vi địa lý và con người.
- Quần chúng nhân dân: tập hợp đông đảo người dân, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
Thành ngữ liên quan
- Toàn dân nhất trí: tất cả mọi người đều đồng lòng, không có ý kiến trái chiều.
- Quyết định này được toàn dân nhất trí ủng hộ. (Mọi người dân đều đồng tình và ủng hộ quyết định đó.)